mỏ nhát

mỏ nhát

Con mỏ nhát đang kiếm ăn ở bãi lầy.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loài chim nước thuộc họ Dẽ, mỏ dài thẳng, thường sốngcác vùng đầm lầy, bãi lầy: "mỏ nhát" tên gọi địa phương, thông tục ở Việt Nam để chỉ các loài chim dẽ, đặc biệt chim dẽ giun.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người dân vùng này thường đi bắt mỏ nhát vào mùa nước nổi. (Người dân vùng này thường đi bắt chim dẽ vào mùa nước nổi.)
    • Tiếng kêu của con mỏ nhát vang lên trong đêm. (Tiếng kêu của con chim dẽ vang lên trong đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chim mỏ nhát": cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây một loài chim.
    • Chim mỏ nhát đặc sản của vùng sông nước miền Tây. (Chim dẽ đặc sản của vùng sông nước miền Tây.)
Biến thể từ gần giống
  • Dẽ giun: tên gọi phổ biến hơn trong sinh học đời sống để chỉ loài chim này.
  • Bécassine: tên gọi theo tiếng Pháp, cũng được dùng trong một số văn liệu .
  • Snipe: tên gọi tiếng Anh chung cho các loài chim thuộc nhóm này.
Từ đồng nghĩa
  • Chim dẽ: tên gọi chung cho các loài trong họ Scolopacidae (họ Dẽ), hình dáng tập tính tương tự.
  • Dẽ giun: tên gọi cụ thể cho loài Gallinago gallinago, loài phổ biến nhất được gọi là "mỏ nhát".
Lưu ý
  • "Mỏ nhát" chủ yếu từ ngữ địa phương, được sử dụng nhiều trong văn nói. Trong văn viết chính thống hoặc văn bản khoa học, các tên gọi như "dẽ giun" hoặc "chim dẽ" thường được ưu tiên sử dụng hơn.